- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
kính thiên văn khúc xạ
Kính thiên văn khúc xạ là một loại dụng cụ quang học.
kính thiên văn khúc xạ
Kính thiên văn khúc xạ là một loại dụng cụ quang học.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
kính thiên văn khúc xạ
kính thiên văn khúc xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.