- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
(khẩu, tiếng Quảng) (của phụ nữ) liếc mắt đưa tình; tán tỉnh, ve vãn đàn ông
Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ấy.
(khẩu, tiếng Quảng) (của phụ nữ) liếc mắt đưa tình; tán tỉnh, ve vãn đàn ông
Cô ấy liếc mắt đưa tình với anh ấy.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(khẩu, tiếng Quảng) (của phụ nữ) liếc mắt đưa tình; tán tỉnh, ve vãn đàn ông
(khẩu, tiếng Quảng) (của phụ nữ) liếc mắt đưa tình; tán tỉnh, ve vãn đàn ông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.