- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
tóc tai rũ rượi; đầu tóc bù xù [thành ngữ]
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc bù xù.
tóc tai rũ rượi; đầu tóc xõa tung
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc xõa.
tóc tai rũ rượi; đầu tóc bù xù [thành ngữ]
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc bù xù.
tóc tai rũ rượi; đầu tóc xõa tung
Cô ấy chạy ra ngoài với mái tóc xõa.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tóc tai rũ rượi; đầu tóc bù xù [thành ngữ]
tóc tai rũ rượi; đầu tóc bù xù [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.