- 扌thủ(bàn tay)
- 台đài(bệ, sân khấu)
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
nhấc lên; nâng lên
中用力向上举yònglì xiàngshàng jǔ
Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi.
nhấc lên; nâng lên
中用力向上举yònglì xiàngshàng jǔ
Anh ấy ngẩng đầu nhìn tôi.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Dùng tay nâng vật lên cao như đưa lên một cái đài vậy.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nhấc lên; nâng lên
nhấc lên; nâng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.