- 扌thủ(tay)
- 由do(từ đó, xuất phát)
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
máy hút mùi; máy hút khói bếp
Tôi cần một chiếc máy hút mùi mới.
máy hút mùi; máy hút khói bếp
Nhà chúng tôi cần một chiếc máy hút mùi mới.
máy hút mùi; máy hút khói bếp
Tôi cần một chiếc máy hút mùi mới.
máy hút mùi; máy hút khói bếp
Nhà chúng tôi cần một chiếc máy hút mùi mới.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng tay rút ra, xuất phát từ một điểm để kéo lên — đó là hành động trừu (抽).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
máy hút mùi; máy hút khói bếp
máy hút mùi; máy hút khói bếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.