- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết
Cáp kéo là một loại cáp treo trượt tuyết.
cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết
Cáp kéo là một loại cáp treo trượt tuyết.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết
cáp treo kéo (dạng neo); thang cáp kéo trượt tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.