- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
lễ bái thiên địa (nghi thức cúi lạy trong đám cưới truyền thống)
Họ đã bái thiên địa để kết hôn.
lễ bái thiên địa (nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong đám cưới truyền thống)
Họ đã bái thiên địa rồi.
lễ bái đường (nghi thức cúi lạy trời đất trong hôn lễ truyền thống)
lễ bái thiên địa (nghi thức cúi lạy trong đám cưới truyền thống)
Họ đã bái thiên địa để kết hôn.
lễ bái thiên địa (nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trời đất trong đám cưới truyền thống)
Họ đã bái thiên địa rồi.
lễ bái đường (nghi thức cúi lạy trời đất trong hôn lễ truyền thống)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
lễ bái thiên địa (nghi thức cúi lạy trong đám cưới truyền thống)
lễ bái thiên địa (nghi thức cúi lạy trong đám cưới truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.