- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
chặn; chặn đứng; cắt ngang
中阻止某事继续进行或通过zǔzhǐ mǒushì jìxù jìnxíng huò tōngguò
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó.
chặn; chặn đứng; cắt ngang
中阻止某事继续进行或通过zǔzhǐ mǒushì jìxù jìnxíng huò tōngguò
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Dùng giáo chặt đứt như một nhát cắt ngang, cắt đứt con chim giữa chừng.
chặn; chặn đứng; cắt ngang
chặn; chặn đứng; cắt ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.