- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
ra sức lấy lòng; cố hết sức chiều chuộng
Anh ấy cố gắng hết sức để làm hài lòng ông chủ.
ra sức lấy lòng; cố hết sức để làm vừa lòng
ra sức lấy lòng; cố hết sức chiều chuộng
Anh ấy cố gắng hết sức để làm hài lòng ông chủ.
ra sức lấy lòng; cố hết sức để làm vừa lòng
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ra sức lấy lòng; cố hết sức chiều chuộng
ra sức lấy lòng; cố hết sức chiều chuộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.