- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
liều mạng; cố hết sức sống chết
Anh ấy làm việc hết sức mình.
liều chết mà chiến đấu (hoặc làm việc); ra sức hết mình; cật lực
Anh ấy làm việc cật lực.
liều chết mà làm; dốc sức hết mình; vắt sức ra làm
liều mạng; cố hết sức sống chết
Anh ấy làm việc hết sức mình.
liều chết mà chiến đấu (hoặc làm việc); ra sức hết mình; cật lực
Anh ấy làm việc cật lực.
liều chết mà làm; dốc sức hết mình; vắt sức ra làm
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
liều mạng; cố hết sức sống chết
liều mạng; cố hết sức sống chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy làm việc sống chết.
liều chết; cố sống cố chết; bằng mọi giá
Anh ấy làm việc sống chết.
liều chết; cố sống cố chết; bằng mọi giá