- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]
Đây là vai diễn sở trường của anh ấy.
sở trường; món sở trường [thành ngữ]
Đây là sở trường của anh ấy.
sở trường; món sở trường [thành ngữ]
sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]
Đây là vai diễn sở trường của anh ấy.
sở trường; món sở trường [thành ngữ]
Đây là sở trường của anh ấy.
sở trường; món sở trường [thành ngữ]
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]
sở trường; món sở đắc; tiết mục sở trường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.