- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
lấy đi; mang đi
中用手把东西移到别的地方;带走yòng shǒu bǎ dōngxi yídào biéde dìfang;dàizǒu
Xin hãy mang những cuốn sách này đi.
lấy đi; mang đi
中用手把东西移到别的地方;带走yòng shǒu bǎ dōngxi yídào biéde dìfang;dàizǒu
Xin hãy mang những cuốn sách này đi.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
lấy đi; mang đi
lấy đi; mang đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.