- 扌thủ(bàn tay)
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
người bất đồng chính kiến
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
người bất đồng chính kiến
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người bất đồng chính kiến
người bất đồng chính kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.