- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối khách hàng.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta luôn treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối khách hàng.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta luôn treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hành vi này chính là treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối rất nhiều người.
Hành vi này chính là treo đầu dê bán thịt chó.
treo đầu dê bán thịt chó [thành ngữ]
Anh ta treo đầu dê bán thịt chó, lừa dối rất nhiều người.