- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
tính bay hơi; độ bay hơi
Chất hóa học này có tính bay hơi rất mạnh.
tính bay hơi
Loại hóa chất này có tính dễ bay hơi.
tính bay hơi; độ bay hơi
Chất hóa học này có tính bay hơi rất mạnh.
tính bay hơi
Loại hóa chất này có tính dễ bay hơi.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính bay hơi; độ bay hơi
tính bay hơi; độ bay hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.