- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi
Dầu dễ bay hơi là một loại chiết xuất thực vật tự nhiên.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
Loại xăng này rất dễ cháy.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi
Dầu dễ bay hơi là một loại chiết xuất thực vật tự nhiên.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu dễ bay hơi
Loại xăng này rất dễ cháy.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi
tinh dầu dễ bay hơi; dầu bay hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.