- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
tự do phóng túng; làm gì cũng thoải mái tự nhiên [thành ngữ]
Anh ấy vẽ tranh rất tự nhiên.
tự do phóng túng; làm gì cũng thoải mái tự nhiên [thành ngữ]
Anh ấy vẽ tranh rất tự nhiên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tự do phóng túng; làm gì cũng thoải mái tự nhiên [thành ngữ]
tự do phóng túng; làm gì cũng thoải mái tự nhiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.