- 扌thủ(tay)
- 军quân(quân đội)
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
Anh ta tiêu tiền như rác, rất nhanh đã hết tiền rồi.
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
Anh ấy tiêu tiền như nước, rất nhanh đã hết tiền rồi.
vung tay tiêu tiền như nước; một lần ném nghìn vàng [thành ngữ]
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
Anh ta tiêu tiền như rác, rất nhanh đã hết tiền rồi.
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
Anh ấy tiêu tiền như nước, rất nhanh đã hết tiền rồi.
vung tay tiêu tiền như nước; một lần ném nghìn vàng [thành ngữ]
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
vung tiền như rác; tiêu tiền như nước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy tiêu tiền như rác, rất nhanh đã hết tiền rồi.
Anh ấy tiêu tiền như rác, rất nhanh đã hết tiền rồi.