- 扌thủ(tay)
- 劳lao(vất vả, lao động)
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui
Anh ấy đi kiếm thêm tiền sau giờ làm.
kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui
Anh ấy đi kiếm thêm tiền sau giờ làm.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
Dùng tay vớt vát thứ gì đó dưới nước là việc rất vất vả (lao).
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.
kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui
kiếm thêm thu nhập ngoài; kiếm tiền chui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.