- 扌thủ(tay)
- 欣hân(vui mừng)
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
làm rung chuyển trời đất; kinh thiên động địa [thành ngữ]
Đó là một cuộc cách mạng long trời lở đất.
làm rung chuyển trời đất; kinh thiên động địa [thành ngữ]
Đó là một cuộc cách mạng long trời lở đất.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Dùng tay vạch lên cao để phơi bày sự thật ra ánh sáng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
làm rung chuyển trời đất; kinh thiên động địa [thành ngữ]
làm rung chuyển trời đất; kinh thiên động địa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.