- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cho người ta con cá không bằng dạy người ta cách câu cá [thành ngữ]
Cho cá không bằng dạy cách câu cá.
cho cá không bằng dạy cách câu cá [thành ngữ]
Cho cá không bằng dạy cách câu cá, kiến thức là sự từ thiện tốt nhất.
cho người ta con cá không bằng dạy người ta cách câu cá [thành ngữ]
Cho cá không bằng dạy cách câu cá.
cho cá không bằng dạy cách câu cá [thành ngữ]
Cho cá không bằng dạy cách câu cá, kiến thức là sự từ thiện tốt nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
cho người ta con cá không bằng dạy người ta cách câu cá [thành ngữ]
cho người ta con cá không bằng dạy người ta cách câu cá [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.