- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Hệ thống bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.
hệ thống bài tiết
Hệ bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Hệ thống bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.
hệ thống bài tiết
Hệ bài tiết là một phần quan trọng của cơ thể.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
hệ thống bài tiết; hệ thống thoát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.