- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
người Paiwan (một trong các dân tộc bản địa Đài Loan)
Người Paiwan là thổ dân Đài Loan.
người Paiwan (một trong các dân tộc bản địa Đài Loan)
Người Paiwan là thổ dân Đài Loan.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
người Paiwan (một trong các dân tộc bản địa Đài Loan)
người Paiwan (một trong các dân tộc bản địa Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.