- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
tập dượt; tập (diễn)
中演员或演奏者为了表演而多次进行的练习yǎnyuán huò yǎnzòuzhě wèile biǎoyǎn érduō cì jìnxíng de liànxí
Chúng tôi đang tập luyện.
tập dượt; tập diễn
中演员或乐队在正式表演前多次练习yǎnyuán huò yuèduì zài zhèngshì biǎoyǎn qián duō cì liànxí
Chúng tôi đang tập luyện.
tập dượt; tập (diễn)
中演员或演奏者为了表演而多次进行的练习yǎnyuán huò yǎnzòuzhě wèile biǎoyǎn érduō cì jìnxíng de liànxí
Chúng tôi đang tập luyện.
tập dượt; tập diễn
中演员或乐队在正式表演前多次练习yǎnyuán huò yuèduì zài zhèngshì biǎoyǎn qián duō cì liànxí
Chúng tôi đang tập luyện.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
tập dượt; tập (diễn)
tập dượt; tập (diễn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.