- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
khám phá; thăm dò; thám hiểm
中用各种方法寻找或研究不知道的东西yòng gèzhǒng fāngfǎ xúnzhǎo huò yánjiū búzhīdào de dōngxi
Chúng ta cùng nhau khám phá thế giới.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
khám phá; thăm dò; thám hiểm
khám phá; thăm dò; thám hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.