- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
mô-đun giao tiếp; mô-đun giao diện
Mô-đun giao diện này là mới.
mô-đun giao tiếp; mô-đun giao diện
Mô-đun giao diện này là mới.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mô-đun giao tiếp; mô-đun giao diện
mô-đun giao tiếp; mô-đun giao diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.