- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhân viên tổng đài; tổng đài viên
Cô ấy là một nhân viên tổng đài.
nhân viên tổng đài; tổng đài viên
Cô ấy là một nhân viên tổng đài.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhân viên tổng đài; tổng đài viên
nhân viên tổng đài; tổng đài viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.