- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
giới thiệu; đề xuất; khuyến nghị
中提议某人或某事物很好,值得接受或使用tíyì mǒurén huò mǒushìwù hěnhǎo, zhídeqiújiēshòu huò shǐyòng
Bạn có đề xuất nào không?
giới thiệu; du nhập; nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
中说某人或某事很好,劝别人选择或使用shuō mǒurén huò mǒushì hěn hǎo; quàn biérén xuǎnzé huò shǐyòng
Tôi giới thiệu nhà hàng này.
giới thiệu; đề xuất; khuyến nghị
中提议某人或某事物很好,值得接受或使用tíyì mǒurén huò mǒushìwù hěnhǎo, zhídeqiújiēshòu huò shǐyòng
Bạn có đề xuất nào không?
giới thiệu; du nhập; nhập khẩu (công nghệ, nhân tài)
中说某人或某事很好,劝别人选择或使用shuō mǒurén huò mǒushì hěn hǎo; quàn biérén xuǎnzé huò shǐyòng
Tôi giới thiệu nhà hàng này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
giới thiệu; đề xuất; khuyến nghị
giới thiệu; đề xuất; khuyến nghị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.