- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
đẩy xe để khởi động (ô tô)
Anh ấy đã đẩy xe để khởi động ô tô.
đẩy xe để khởi động (ô tô)
Anh ấy đã đẩy xe để khởi động ô tô.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
đẩy xe để khởi động (ô tô)
đẩy xe để khởi động (ô tô)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.