- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời lẽ cứng rắn; ngôn từ mạnh mẽ
Lời lẽ của anh ấy rất gay gắt, khiến người ta cảm thấy khó chịu.
lời lẽ cứng rắn; ngôn từ mạnh mẽ
Lời lẽ của anh ấy rất gay gắt, khiến người ta cảm thấy khó chịu.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
lời lẽ cứng rắn; ngôn từ mạnh mẽ
lời lẽ cứng rắn; ngôn từ mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.