- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
vang như vàng rơi xuống đất (lời nói hoặc văn chương hùng hồn, có trọng lượng) [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng, rất thuyết phục.
lời lẽ hùng hồn, vang dội [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy mạnh mẽ và có sức thuyết phục.
lời lẽ đanh thép; câu nói có sức nặng [thành ngữ]
vang như vàng rơi xuống đất (lời nói hoặc văn chương hùng hồn, có trọng lượng) [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy rất có trọng lượng, rất thuyết phục.
lời lẽ hùng hồn, vang dội [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy mạnh mẽ và có sức thuyết phục.
lời lẽ đanh thép; câu nói có sức nặng [thành ngữ]
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
vang như vàng rơi xuống đất (lời nói hoặc văn chương hùng hồn, có trọng lượng) [thành ngữ]
vang như vàng rơi xuống đất (lời nói hoặc văn chương hùng hồn, có trọng lượng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lời nói của anh ấy có sức nặng, rất thuyết phục.
Lời nói của anh ấy có sức nặng, rất thuyết phục.