miêu tả; mô tả; khắc họa
中用语言或绘画把人或事物的样子表现出来yòng yǔyán huò huìhuà bǎ rén huò shìwù de yàngzi biǎoxiàn chūlái
Anh ấy đã vẽ nên một giấc mơ đẹp.
miêu tả; mô tả; khắc họa
中用语言或绘画把人或事物的样子表现出来yòng yǔyán huò huìhuà bǎ rén huò shìwù de yàngzi biǎoxiàn chūlái
Anh ấy đã vẽ nên một giấc mơ đẹp.
miêu tả; mô tả; khắc họa
miêu tả; mô tả; khắc họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.