- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Tôi cần một cái thẻ ghi nợ.
thẻ rút tiền; thẻ ATM
Tôi cần một cái thẻ ATM.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Tôi cần một cái thẻ ghi nợ.
thẻ rút tiền; thẻ ATM
Tôi cần một cái thẻ ATM.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thẻ ghi nợ; thẻ debit
thẻ ghi nợ; thẻ debit
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.