- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
thuật ngữ xưng hô dùng ở đầu thư (trong thư tín trang trọng)
Đề xưng ngữ là cách xưng hô ở đầu thư.
thuật ngữ xưng hô dùng ở đầu thư (trong thư tín trang trọng)
Đề xưng ngữ là cách xưng hô ở đầu thư.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
thuật ngữ xưng hô dùng ở đầu thư (trong thư tín trang trọng)
thuật ngữ xưng hô dùng ở đầu thư (trong thư tín trang trọng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.