- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
xe đưa đón; xe con thoi
Sân bay có xe buýt đưa đón miễn phí.
xe đưa đón; xe trung chuyển
Xin hỏi xe buýt trung chuyển ở đâu?
xe đưa đón; xe con thoi
Sân bay có xe buýt đưa đón miễn phí.
xe đưa đón; xe trung chuyển
Xin hỏi xe buýt trung chuyển ở đâu?
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đưa đón; xe con thoi
xe đưa đón; xe con thoi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.