- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lung lay sắp đổ; chông chênh sắp ngã [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này đang lung lay sắp đổ.
lung lay sắp đổ; nguy cơ sụp đổ [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này sắp sập rồi.
lung lay sắp đổ; chông chênh sắp ngã [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này đang lung lay sắp đổ.
lung lay sắp đổ; nguy cơ sụp đổ [thành ngữ]
Ngôi nhà cũ này sắp sập rồi.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
lung lay sắp đổ; chông chênh sắp ngã [thành ngữ]
lung lay sắp đổ; chông chênh sắp ngã [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.