- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (đã pha loãng)
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu pha loãng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính của công ty.
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (đã pha loãng)
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu pha loãng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính của công ty.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Mỗi người đều có một người mẹ, nên 每 mang hình dáng của 母.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (đã pha loãng)
thu nhập trên mỗi cổ phiếu (đã pha loãng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.