- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều
中说假话、不说真实的话shuō jiǎhuà、bù shuō zhēnshí de huà
Anh ấy không bao giờ nói dối.
lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều
中说假话、不说真实的话shuō jiǎhuà、bù shuō zhēnshí de huà
Anh ấy không bao giờ nói dối.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều
lời nói bậy bạ; nói càn; nói liều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.