- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Samarkand (thành phố ở Uzbekistan)
Samarkand là một thành phố ở Uzbekistan.
Samarkand (thành phố ở Uzbekistan)
Samarkand là một thành phố ở Uzbekistan.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Samarkand (thành phố ở Uzbekistan)
Samarkand (thành phố ở Uzbekistan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.