luyện tập; thao luyện; tập
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)
luyện tập; thao luyện; tập
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
luyện tập; thao luyện; tập
中重复练习某项技能或动作chóngfù liànxí mǒu xiàng jìnéng huò dòngzuò
Chúng tôi phải luyện tập mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện thân thể
中做运动、锻炼身体zuò yùndòng、duànliàn shēntǐ
Anh ấy tập luyện ở sân tập mỗi sáng.
nói (một ngôn ngữ); sử dụng (ngôn ngữ)
中用语言说话或交流yòng yǔyán shuōhuà huò jiāoliú
Anh ấy nói tiếng Hán trôi chảy.
nắm; nắm chặt
中用手紧紧握住某样东西yòng shǒu jǐnjǐn wòzhù mǒuyàng dōngxi
Anh ấy nói tiếng Hán trôi chảy.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中拿在手里;掌握názài shǒu li; zhǎngwò
lái bánh lái; cầm tay lái
中用手控制方向,如驾驶车辆或船只yòng shǒu kòngzhì fāngxiàng、rú jiàshǐ chēliàng huò chuánzhī
Anh ấy đang điều khiển con thuyền.
bài tập; bài làm; công việc; tác nghiệp
中控制或使用某个工具、机器或系统kòngzhì huò shǐyòng mǒuoge gōngjù、jīqì huò xìtǒng
Anh ấy điều hành toàn bộ công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中控制、管理某事物kòngzhì、guǎnlǐ mǒushì wùle
Anh ấy đang điều khiển cả công ty.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中管理;照顾guǎnlǐ、zhàogù
Anh ấy lo lắng việc nhà.
vui chơi; chơi đùa
中用来表示玩耍或娱乐的行为yònglái biǎoshì wánshuǎ huò yúlè de xíngwéi
Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày!
luyện tập; thao luyện; tập
中重复练习某项技能或动作chóngfù liànxí mǒu xiàng jìnéng huò dòngzuò
Chúng tôi phải luyện tập mỗi ngày.
tập thể dục; rèn luyện thân thể
中做运动、锻炼身体zuò yùndòng、duànliàn shēntǐ
Anh ấy tập luyện ở sân tập mỗi sáng.
nói (một ngôn ngữ); sử dụng (ngôn ngữ)
中用语言说话或交流yòng yǔyán shuōhuà huò jiāoliú
Anh ấy nói tiếng Hán trôi chảy.
nắm; nắm chặt
中用手紧紧握住某样东西yòng shǒu jǐnjǐn wòzhù mǒuyàng dōngxi
Anh ấy nói tiếng Hán trôi chảy.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
中拿在手里;掌握názài shǒu li; zhǎngwò
lái bánh lái; cầm tay lái
中用手控制方向,如驾驶车辆或船只yòng shǒu kòngzhì fāngxiàng、rú jiàshǐ chēliàng huò chuánzhī
Anh ấy đang điều khiển con thuyền.
bài tập; bài làm; công việc; tác nghiệp
中控制或使用某个工具、机器或系统kòngzhì huò shǐyòng mǒuoge gōngjù、jīqì huò xìtǒng
Anh ấy điều hành toàn bộ công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中控制、管理某事物kòngzhì、guǎnlǐ mǒushì wùle
Anh ấy đang điều khiển cả công ty.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中管理;照顾guǎnlǐ、zhàogù
Anh ấy lo lắng việc nhà.
vui chơi; chơi đùa
中用来表示玩耍或娱乐的行为yònglái biǎoshì wánshuǎ huò yúlè de xíngwéi
Anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày!