điều khiển; thao túng; điều hành
中用手或机器控制某物的动作;控制局面或他人的行为yòng shǒu huò jīqì kòngzhì mǒu wù de dòngzuò;kòngzhì júmiàn huò tā rén de xíngwéi
Anh ấy thích thao túng người khác.
thao túng; điều khiển; kiểm soát
中秘密地控制或管理某事或某人mìmì de kòngzhì huò guǎnlǐ mǒushì huò mǒurén
Anh ta thích thao túng người khác.
điều khiển; thao túng; điều hành
中用手或机器控制某物的动作;控制局面或他人的行为yòng shǒu huò jīqì kòngzhì mǒu wù de dòngzuò;kòngzhì júmiàn huò tā rén de xíngwéi
Anh ấy thích thao túng người khác.
thao túng; điều khiển; kiểm soát
中秘密地控制或管理某事或某人mìmì de kòngzhì huò guǎnlǐ mǒushì huò mǒurén
Anh ta thích thao túng người khác.
điều khiển; thao túng; điều hành
điều khiển; thao túng; điều hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
điều khiển; thao túng; giật dây (ẩn)
中用手或工具控制某物的运动;暗地里控制他人的行动yòng shǒu huò gōngjù kòngzhì mǒu wù de yùndòng;àndì lǐ kòngzhì tārén de xíngdòng
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段控制某人或某事yòng shǒuduàn kòngzhì mǒurén huò mǒushì
điều khiển; thao túng; giật dây (ẩn)
中用手或工具控制某物的运动;暗地里控制他人的行动yòng shǒu huò gōngjù kòngzhì mǒu wù de yùndòng;àndì lǐ kòngzhì tārén de xíngdòng
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
中用手段控制某人或某事yòng shǒuduàn kòngzhì mǒurén huò mǒushì