- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
chứa chấp; cưu mang; cấp nơi nương thân
中接纳某人在自己的地方住,照顾他jiēnà mǒurén zài zìjǐ de dìfang zhù, zhàogu tā
Anh ấy đã cưu mang một người vô gia cư.
chứa chấp; cưu mang; cấp nơi nương thân
中接纳某人在自己的地方住,照顾他jiēnà mǒurén zài zìjǐ de dìfang zhù, zhàogu tā
Anh ấy đã cưu mang một người vô gia cư.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
chứa chấp; cưu mang; cấp nơi nương thân
chứa chấp; cưu mang; cấp nơi nương thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.