- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
thả ra; buông ra
Xin hãy buông tay tôi ra.
đưa ra; ra mắt; phát hành
中让某人或某物不再被控制或拘束;释放ràng mǒu rén huò mǒu wù búzài bèi kòngzhì huò júshù;shìfàng
thả ra; buông ra
Xin hãy buông tay tôi ra.
đưa ra; ra mắt; phát hành
中让某人或某物不再被控制或拘束;释放ràng mǒu rén huò mǒu wù búzài bèi kòngzhì huò júshù;shìfàng
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
thả ra; buông ra
thả ra; buông ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.