- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tung màn khói; đánh lạc hướng
Anh ấy thích tung hỏa mù.
tung màn khói; đánh lạc hướng
Anh ấy thích tung hỏa mù.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tung màn khói; đánh lạc hướng
tung màn khói; đánh lạc hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.