- 氵thủy(nước)
- 台đài/trị(cái đài, nền tảng)
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
quan hệ chính trị
Quan hệ chính trị giữa hai nước rất tốt.
quan hệ chính trị
Quan hệ chính trị giữa hai nước rất tốt.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Trị thủy là dùng nền tảng vững chắc để kiểm soát dòng nước chảy.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ chính trị
quan hệ chính trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.