- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi trở lại nơi cũ, cảm giác rất khác.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi trở lại nơi cũ, cảm giác rất khác.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
thăm lại chốn xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.