phục vụ; làm việc cho
中为别人做事情wèi biérén zuò shìqing
Tôi rất sẵn lòng phục vụ bạn.
phục vụ; cống hiến; hiệu lực (của văn bản pháp lý)
中为别人做事情,表示愿意帮助wèi biérén zuò shìqing, biǎoshì yuànyì bāngzhù
phục vụ; làm việc cho
中为别人做事情wèi biérén zuò shìqing
Tôi rất sẵn lòng phục vụ bạn.
phục vụ; cống hiến; hiệu lực (của văn bản pháp lý)
中为别人做事情,表示愿意帮助wèi biérén zuò shìqing, biǎoshì yuànyì bāngzhù
phục vụ; làm việc cho
phục vụ; làm việc cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.