- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
cứu nguy cho buổi diễn cấp bách như chữa cháy [thành ngữ]
Cứu trường như cứu hỏa, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
cứu nguy cho buổi diễn cấp bách như chữa cháy [thành ngữ]
Cứu trường như cứu hỏa, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cứu nguy cho buổi diễn cấp bách như chữa cháy [thành ngữ]
cứu nguy cho buổi diễn cấp bách như chữa cháy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.