- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]
Anh ta bị bắt vì tội tống tiền.
tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]
Anh ta bị bắt vì tội tống tiền.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]
tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.