- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thành phần hóa học thực vật; phytochemical
Các thành phần hóa học thực vật có lợi cho sức khỏe con người.
thành phần hóa học thực vật; phytochemical
Các thành phần hóa học thực vật có lợi cho sức khỏe con người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
thành phần hóa học thực vật; phytochemical
thành phần hóa học thực vật; phytochemical
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.